Sponsored

Những Collocation bạn nên biết khi luyện IELTS Speaking

Discussion in 'Tips and tricks' started by Hoàng ZIM, Apr 18, 2016.

Follow IELTS Forum để cập nhật những bài học và tài liệu mới:

  1. Hoàng ZIM

    Hoàng ZIM Master Staff Member

    Joined:
    Apr 11, 2016
    Messages:
    594
    Likes Received:
    326

    Tham khảo

    Collocations với big, great, large, deep, strong và heavy
    Nếu bạn muốn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và giống người bản ngữ thì hãy học cách học từ vựng theo cụm (Collocations). Trong tiếng Anh, sự kết hợp của hai hoặc nhiều hơn hai từ sẽ tạo nên Collocations. Không có nguyên tắc tuyệt đối nào cho cấu tạo của Collocation, vì thế bạn cần phải đọc nhiều và học nhiều, khi học lưu ý các Collocations để tạo thành phản xạ cho bản thân. Trong quá trình luyện thi IELTS, việc sử dụng các Collocations là một điều cực kỳ quan trọng để tiếng Anh của bạn được trôi chảy và tự nhiên đó.

    Bài viết này sẽ giới thiệu 50 collocations với các từ big, great, large, deep, strong và heavy nhé! Các từ này đôi khi có nghĩa gần nhau, nhưng không phải ai cũng biết sử dụng cho đúng với danh từ để tạo thành collocation “ghi điểm” trong bài thi IELTS.

    1. English collocations with the word BIG
    Từ Big thường dùng với các sự kiện.

    • a big accomplishment: một thành tựu lớn
    • a big decision: một quyết định lớn
    • a big disappointment: một sự thất vọng lớn
    • a big failure: một thất bại lớn
    • a big improvement: một cải tiến lớn
    • a big mistake: một sai lầm lớn
    • a big surprise: một bất ngờ lớn
    2. English collocations with the word GREAT
    Từ Great thường dùng với các collocation diễn tả cảm xúc hoặc tính chất, phẩm chất.

    Great + feelings

    • great admiration: ngưỡng mộ
    • great anger: giận dữ
    • great enjoyment: sự thích thú tuyệt vời
    • great excitement: sự phấn khích lớn
    • great fun: niềm vui lớn
    • great happiness: hạnh phúc tuyệt vời
    • great joy: niềm vui lớn
    Great + qualities

    • in great detail: rất chi tiết
    • great power: năng lượng lớn
    • great pride: niềm tự hào lớn
    • great sensitivity: sự nhạy cảm tuyệt vời
    • great skill: kỹ năng tuyệt vời
    • great strength: sức mạnh lớn
    • great understanding: hiểu biết tuyệt vời
    • great wisdom: khôn ngoan tuyệt vời
    • great wealth: của cải lớn
    3. English collocations with the word LARGE
    Từ Large thường dùng trong collocations liên quan tới số và các phép đo lường.

    • a large amount: một số lượng lớn
    • a large collection: một bộ sưu tập lớn
    • a large number (of): một số lượng lớn (của)
    • a large population: một dân số lớn
    • a large proportion: một tỷ lệ lớn
    • a large quantity: một số lượng lớn
    • a large scale: quy mô lớn
    4. English collocations with the word STRONG
    Từ strong thường dùng trong collocations liên quan tới thực tế và ý kiến.

    Strong + facts/opinions

    • strong argument: luận điểm mạnh mẽ
    • strong emphasis: sự nhấn mạnh
    • strong evidence: bằng chứng mạnh mẽ
    • a strong contrast: sự tương phản mạnh mẽ
    • a strong commitment: một cam kết mạnh mẽ
    • strong criticism: sự chỉ trích mạnh mẽ
    • strong denial: sự phủ nhận mạnh mẽ
    • a strong feeling: một cảm giác mạnh mẽ
    • a strong opinion (about something): một ý kiến mạnh mẽ (về một cái gì đó)
    • strong resistance: sự kháng cự mạnh
    Strong + senses

    • a strong smell: nặng mùi
    • a strong taste: một hương vị mạnh mẽ
    5. English collocations with the word DEEP
    Từ deep thường dùng cho những cảm xúc sâu sắc.

    • deep depression: trầm cảm sâu sắc
    • deep devotion: lòng sùng kính sâu sắc
    • in deep thought: trong suy nghĩ sâu sắc
    • in deep trouble: dấn sâu vào rắc rối
    • in a deep sleep (when the person won’t wake up easily): trong một giấc ngủ sâu (khi người đó sẽ không dễ dàng thức dậy)
    6. English collocations with the word HEAVY
    Từ heavy thường dùng với thời tiết.

    • heavy rain: mưa lớn
    • heavy snow: tuyết nặng
    • heavy fog: sương mù dày đặc
    Từ heavy còn dùng với những người có thói quen xấu.

    • a heavy drinker: người nghiện rượu nặng
    • a heavy smoker: người nghiện thuốc lá nặng
    • a heavy drug user: người nghiện ma tuý nặng
    Từ heavy còn dùng trong collocations chỉ những thứ không dễ chịu như giao thông hay tô thuế.

    • heavy traffic: giao thông nặng nề (hay ách tắc)
    • heavy taxes: thuế nặng (đóng thuế nhiều)
    (Tổng hợp từ trang: http://www.espressoenglish.net/)

     

    Share This Page

  2. AlexLam

    AlexLam Master

    Joined:
    Jul 1, 2016
    Messages:
    1
    Likes Received:
    0

    Tham khảo

  3. trucdoan237

    trucdoan237 New Member

    Joined:
    Aug 3, 2016
    Messages:
    1
    Likes Received:
    0

    Tham khảo

Share This Page